| Đặc biệt | 64512 |
|---|---|
| Giải nhất | 32888 |
| Giải nhì | 1680147814 |
| Giải ba | 262041155531705490096812648716 |
| Giải tư | 8217937322088557 |
| Giải năm | 858514951092831777908648 |
| Giải sáu | 003214087 |
| Giải bảy | 30880933 |
| Đầu | Lô tô |
|---|---|
| 0 | 01, 03, 04, 05, 08, 09, 09 |
| 1 | 12, 14, 14, 16, 17, 17 |
| 2 | 26 |
| 3 | 30, 33 |
| 4 | 48 |
| 5 | 55, 57 |
| 6 | – |
| 7 | 73 |
| 8 | 85, 87, 88, 88 |
| 9 | 90, 92, 95 |
| Đuôi | Lô tô |
|---|---|
| 0 | 30, 90 |
| 1 | 01 |
| 2 | 12, 92 |
| 3 | 03, 33, 73 |
| 4 | 04, 14, 14 |
| 5 | 05, 55, 85, 95 |
| 6 | 16, 26 |
| 7 | 17, 17, 57, 87 |
| 8 | 08, 48, 88, 88 |
| 9 | 09, 09 |
Kết quả chỉ để tham khảo. Khi lĩnh thưởng, đối chiếu với kết quả do công ty xổ số kiến thiết công bố.
Tóm tắt XSMB 22/02/2026
Kết quả xổ số miền Bắc chủ nhật ngày 22/02/2026 (thường gọi là xổ số Thái Bình): giải đặc biệt 64512, giải nhất 32888, giải bảy gồm 30, 88, 09 và 33.
Hai số cuối giải đặc biệt là 12 (đầu 1, đuôi 2). Trong 115 kỳ có dữ liệu trước đó, giải đặc biệt chưa lần nào có đuôi 12.
Bảng lô tô kỳ này có 27 số. Các cặp về từ 2 lần trở lên: 09 (2 lần), 14 (2 lần), 17 (2 lần), 88 (2 lần).
Đầu về nhiều nhất là đầu 0 với 7 số. Đầu câm (không có lô tô nào): đầu 6. Không có đuôi câm.
Tính đến kỳ này (dữ liệu 116 kỳ), các cặp lâu chưa về nhất là 06 (16 kỳ), 24 (15 kỳ) và 28 (15 kỳ).
Số liệu chỉ mô tả kết quả đã quay. Mỗi kỳ quay là ngẫu nhiên và độc lập, không dùng để dự đoán kỳ sau.
Các kỳ quay trước XSMB
| Ngày | Giải đặc biệt | Xem |
|---|---|---|
| 21/02/2026Thứ 7 |
44413
|
Xem |
| 20/02/2026Thứ 6 |
36481
|
Xem |
| 15/02/2026Chủ nhật |
22601
|
Xem |
| 14/02/2026Thứ 7 |
90630
|
Xem |
| 13/02/2026Thứ 6 |
93177
|
Xem |
Đặc biệt lâu chưa về Miền Bắc
10 cặp số cuối giải đặc biệt lâu chưa xuất hiện nhất, tính đến kỳ 22/02/2026 (dữ liệu 116 kỳ).
Giải đặc biệt các kỳ gần nhất
Lô gan Miền Bắc
10 cặp số lâu chưa về nhất, tính đến kỳ 22/02/2026 (dữ liệu 116 kỳ).
Lô tô ra nhiều trong tháng qua – Miền Bắc
10 số xuất hiện nhiều nhất trong 30 kỳ gần nhất, tính đến kỳ 22/02/2026.
- 0917 lần
- 8115 lần
- 9214 lần
- 6013 lần
- 7713 lần
- 4112 lần
- 6112 lần
- 7312 lần
- 8512 lần
- 9112 lần
cvgh