| Đặc biệt | 25938 |
|---|---|
| Giải nhất | 21726 |
| Giải nhì | 1090767099 |
| Giải ba | 245736400934901198358117728129 |
| Giải tư | 2024984755616356 |
| Giải năm | 253523281181954769167642 |
| Giải sáu | 736092533 |
| Giải bảy | 84109516 |
| Đầu | Lô tô |
|---|---|
| 0 | 01, 07, 09 |
| 1 | 10, 16, 16 |
| 2 | 24, 26, 28, 29 |
| 3 | 33, 35, 35, 36, 38 |
| 4 | 42, 47, 47 |
| 5 | 56 |
| 6 | 61 |
| 7 | 73, 77 |
| 8 | 81, 84 |
| 9 | 92, 95, 99 |
| Đuôi | Lô tô |
|---|---|
| 0 | 10 |
| 1 | 01, 61, 81 |
| 2 | 42, 92 |
| 3 | 33, 73 |
| 4 | 24, 84 |
| 5 | 35, 35, 95 |
| 6 | 16, 16, 26, 36, 56 |
| 7 | 07, 47, 47, 77 |
| 8 | 28, 38 |
| 9 | 09, 29, 99 |
Kết quả chỉ để tham khảo. Khi lĩnh thưởng, đối chiếu với kết quả do công ty xổ số kiến thiết công bố.
Tóm tắt XSMB 16/02/2025
Kết quả xổ số miền Bắc chủ nhật ngày 16/02/2025 (thường gọi là xổ số Thái Bình): giải đặc biệt 25938, giải nhất 21726, giải bảy gồm 84, 10, 95 và 16.
Hai số cuối giải đặc biệt là 38 (đầu 3, đuôi 8). Trong 42 kỳ có dữ liệu trước đó, giải đặc biệt chưa lần nào có đuôi 38.
Bảng lô tô kỳ này có 27 số. Các cặp về từ 2 lần trở lên: 16 (2 lần), 35 (2 lần), 47 (2 lần).
Đầu về nhiều nhất là đầu 3 với 5 số. Kỳ này không có đầu câm. Không có đuôi câm.
Tính đến kỳ này (dữ liệu 43 kỳ), các cặp lâu chưa về nhất là 34 (25 kỳ), 72 (21 kỳ) và 06 (18 kỳ).
Số liệu chỉ mô tả kết quả đã quay. Mỗi kỳ quay là ngẫu nhiên và độc lập, không dùng để dự đoán kỳ sau.
Các kỳ quay trước XSMB
| Ngày | Giải đặc biệt | Xem |
|---|---|---|
| 15/02/2025Thứ 7 |
75155
|
Xem |
| 14/02/2025Thứ 6 |
51690
|
Xem |
| 13/02/2025Thứ 5 |
97158
|
Xem |
| 12/02/2025Thứ 4 |
94132
|
Xem |
| 11/02/2025Thứ 3 |
58978
|
Xem |
Đặc biệt lâu chưa về Miền Bắc
10 cặp số cuối giải đặc biệt lâu chưa xuất hiện nhất, tính đến kỳ 16/02/2025 (dữ liệu 43 kỳ).
Giải đặc biệt các kỳ gần nhất
Lô gan Miền Bắc
10 cặp số lâu chưa về nhất, tính đến kỳ 16/02/2025 (dữ liệu 43 kỳ).
Lô tô ra nhiều trong tháng qua – Miền Bắc
10 số xuất hiện nhiều nhất trong 30 kỳ gần nhất, tính đến kỳ 16/02/2025.
- 4116 lần
- 6815 lần
- 5814 lần
- 3213 lần
- 5913 lần
- 7113 lần
- 5012 lần
- 6312 lần
- 8612 lần
- 9112 lần
cvgh